Jetek Revolve B750

• Công suất thực 750W – Đáp ứng ổn định cho hệ thống PC gaming hiện đại
• Chuẩn 80 PLUS® Bronze – Hiệu suất tốt, cân bằng giữa hiệu năng và chi phí
• Thiết kế Active PFC + DC–DC – Điện áp ổn định khi tải nặng
• Hỗ trợ PCIe 5.1 (12+4 pin) – Sẵn sàng cho VGA thế hệ mới
• Trang bị đầy đủ các chế độ bảo vệ – An tâm vận hành lâu dài
• Quạt làm mát 120mm – Giải nhiệt hiệu quả, vận hành ổn định

Model: 91.F3S103.RB750V1

SKU: 91.F3HPMF.SW75E5V1-2 Danh mục: , Thẻ: , , Thương hiệu:

Modular

80 PLUS Efficiency

Form Factor

ATX 3.0 & 3.1

Wattage

Dữ liệu chung & Hiệu suất

Dữ liệu chung Infographics
Mã sản phẩm Revolve B750
Công suất liên tục (W) 750W
Công suất đỉnh (W)
Chuẩn kích thước ATX
Chuẩn kích thước EPS 12V
Kiến trúc mạch Active PFC, DC-DC
Điều khiển kỹ thuật số N/A
Điện áp đầu vào (Vac)  230 VAC
Tần số hoạt động (Hz) 50 – 60Hz
Dòng điện đầu vào (A) 6A
Hệ số công suất tại 100% tải >0.95
Hỗ trợ Modern Standby N/A
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ (W) < 3W
Tuổi thọ trung bình (giờ / 25°C) 80000
Nhiệt độ hoạt động tối đa (°C) 0° to 40° C
Hiệu suất (Efficiency)
80 PLUS certification 80 PLUS BRONZE
Efficiency (%) at 230V, 2% load
Efficiency (%) at 230V, 10% load
Efficiency (%) at 230V, 20% load 82%
Efficiency (%) at 230V, 50% load 85%
Efficiency (%) at 230V, 100% load 82%
Bảo vệ (Protection)
Bảo vệ quá nhiệt (OTP)
Bảo vệ quá dòng (OCP)
Bảo vệ quá công suất (OPP)
Bảo vệ ngắn mạch (SCP)
Bảo vệ quá áp (OVP)
Bảo vệ thấp áp (UVP)
Bảo vệ xung điện & dòng khởi động (SIP)

Công nghệ quạt và làm mát

Công nghệ quạt và làm mát (Fan and cooling technology)
Xếp hạng độ ồn theo Cybenetics
Loại quạt Sleeve Bearing
Kích thước quạt (mm) 120mm
Công nghệ ổ trục  (ổ trục trượt dầu) Vòng bạc
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (vòng/phút) 2000 RPM (Max)
Mức ồn dB(A) ở 10% tải
Mức ồn dB(A) ở 20% tải
Mức ồn dB(A) ở 50% tải
Mức ồn dB(A) ở 100% tải

Thông số đầu ra(Output) - Cáp và đầu nối (Cables and connectors)

Thông số đầu ra(Output)
Thông số đầu ra(Output) 12V: 62.5A   /  5V: 18A  / 3.3V: 18A  /  5Vs: 3A  / -12V: 0.3A
Chế độ nhiều đường 12V (số rail) Single rail
Chế độ một đường 12V Single rail
Nút kích hoạt ép xung (Overclocking key) Single rail
Dòng điện +3.3V 18A
Cáp và đầu nối (Cables and connectors)
Cáp dạng module (Modular) Non-modular
CHIỀU DÀI CÁP
Cáp 24 Pin ATX 1x 600mm (dây đen vảy cá bọc lưới )
Cáp EPS (CPU) 1x 8P 650mm  (dây bẹ đen vảy cá)
Cáp EPS (CPU) 1x (4+4P) 650mm (dây bẹ đen vảy cá)
Cáp PCIe Gen 5.1 1x (12+4)P (450W) 600mm (dây bẹ đen vảy cá)
Cáp PCIe 2x (6+2)+(6+2) 600mm+ 150mm (dây bẹ đen vảy cá)
Cáp SATA + SATA + ATA 1x (450mm + 150mm + 150mm )( dây bẹ đen vảy cá)
Cáp SATA + ATA + ATA 1x (450mm + 150mm + 150mm )( dây bẹ đen vảy cá)
Dây AC 1x 1500mm (0.75mm2)
SỐ LƯỢNG KẾT NỐI      
Main 1x 24 pin
Cáp EPS (CPU) 1x (4+4)pin
Cáp EPS (CPU) 1x 8pin
PCIe 4x (6+2)pin
Cáp PCIe Gen 5.1 1
SATA 3x
ATA 3x

Select at least 2 products
to compare