Jetek RM850 E5.1

• Chuẩn Intel ATX 3.1 & PCIe 5.1 – Vượt bài test Power Excursion 200%
• Cáp 12V-2×6 (PCIe 5.1) nguyên bản 450W – Sẵn sàng cho VGA RTX 4000/5000
• Thiết kế cộng hưởng LLC + DC–DC – Điện áp ổn định khi tải nặng
• 100% tụ điện Nhật Bản & MOSFET Đức – Độ bền cao, vận hành lâu dài
• Công nghệ quạt Semi-Fanless thông minh – Có thể bật/tắt chủ động
• Hiệu suất cao lên đến 92,43% @230VAC – Chuyển đổi điện năng tối ưu

Model: 91.FFHFGD.RM85E51

Danh mục: , Thẻ: , , Thương hiệu:

Modular

80 PLUS Efficiency

Form Factor

ATX 3.0 & 3.1

Wattage

Dữ liệu chung & Hiệu suất

RM 850 E5.1
Dữ liệu chung Infographics
Mã sản phẩm RM850 E5.0
Công suất liên tục (W) 850W
Công suất đỉnh (W) 970W
Chuẩn kích thước ATX
Chuẩn kích thước EPS 12V 1x (4+4)P + (4+4)P
Kiến trúc mạch Mạch 2 lớp LLC + DC to DC
Điều khiển kỹ thuật số Yes
Điện áp đầu vào (Vac) 100–240 VAC
Tần số hoạt động (Hz) 50–60 Hz
Dòng điện đầu vào (A) 10A-5A
Hệ số công suất tại 100% tải 0.95
Hỗ trợ Modern Standby Yes
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ (W) <0,1W
Tuổi thọ trung bình (giờ / 25°C) >100.000h
Nhiệt độ hoạt động tối đa (°C) 42
Hiệu suất (Efficiency)
80 PLUS certification 80 PLUS Gold
Efficiency (%) at 230V, 2% load 60%
Efficiency (%) at 230V, 10% load
Efficiency (%) at 230V, 20% load 87%
Efficiency (%) at 230V, 50% load 90%
Efficiency (%) at 230V, 100% load 87%

Công nghệ quạt và làm mát

Công nghệ quạt và làm mát (Fan and cooling technology)
Xếp hạng độ ồn theo Cybenetics
Loại quạt Smart Fan 135 mm
Kích thước quạt (mm)  135 mm
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu) Vòng bạc
Công nghệ động cơ Brushless DC Fan
Tốc độ quạt tối đa (vòng/phút) 1500 RPM
Mức ồn dB(A) ở 10% tải
Mức ồn dB(A) ở 20% tải
Mức ồn dB(A) ở 50% tải
Mức ồn dB(A) ở 100% tải

Thông số đầu ra(Output) - Cáp và đầu nối (Cables and connectors)

Thông số đầu ra(Output)
Thông số đầu ra(Output) 12V: 70.9A   /  5V: 22A  / 3.3V: 22A  /  5Vs: 3A  / -12V: 0.3A
Chế độ nhiều đường 12V (số rail) Single rail
Chế độ một đường 12V Single rail
Nút kích hoạt ép xung (Overclocking key) Single rail
Dòng điện +3.3V 22A
Cáp và đầu nối (Cables and connectors)
Cáp dạng module (Modular) Full Modular
Cáp bọc lưới (Sleeved) Cáp 24 Pin ATX:  1x 600mm (dây đen bọc lưới)
Cáp EPS (CPU):  1x (4+4)P + (4+4)P  650mm (dây đen bọc lưới)
Cáp PCIe:  2x (6+2)+(6+2) 500mm+ 150mm  (dây đen bọc lưới)
Cáp SATA + SATA + SATA + SATA:  3x ( 500mm + 150mm+ 150mm + 150mm ) (dây đen bọc lưới)
Cáp ATA + ATA + ATA + ATA:  1x ( 500mm + 150mm+ 150mm + 150mm ) (dây đen bọc lưới)
Cáp FDD:  1x 150mm  (dây đen bọc lưới)
Cáp dẹt (Flat cables) Cáp PCIe 5.0: 1x (12+4P)  600mm gập 90 độ 450W (dây bẹ đen )
Chiều dài cáp tối đa (cm) 800mm

Download

  1. RM 850 E5.1 Datasheet

Select at least 2 products
to compare